Bộ tập trung hình cầu
Loại: RY-QN
Dung tích tổng: 100 L, 200 L, 300 L, 500 L, 700 L, 1000 L
Vật liệu: Thép không gỉ SUS304 / 316L
Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt bằng điện và hơi nước
Lợi thế sản phẩm
Bộ tập trung hình cầu — Tổng quan
I. Nguyên lý hoạt động
Hơi nước hoặc dầu nhiệt được cấp vào lớp áo ngoài để gia nhiệt đồng đều toàn bộ bề mặt, trong khi máy bơm chân không duy trì áp suất âm bên trong bồn nhằm hạ điểm sôi cho quá trình bay hơi chân không ở nhiệt độ thấp. Dung dịch tạo thành dòng tuần hoàn lăn nhẹ nhàng trong thân bồn hình cầu, tối đa hóa diện tích bề mặt được gia nhiệt và hiệu suất trao đổi nhiệt để bay hơi dung môi nhanh chóng. Hơi thứ cấp đi qua bộ tách sương hiệu suất cao lắp trên đỉnh để giữ lại các giọt lỏng bị cuốn theo, ngăn thất thoát vật liệu, sau đó đi vào hệ thống ngưng tụ để làm nguội và thu hồi dung môi. Khi dung môi liên tục bay hơi, nồng độ dung dịch tăng dần. Dịch chiết cô đặc thành phẩm được xả hoàn toàn từ điểm cong thấp nhất ở đáy bồn, để lại lượng cặn tối thiểu và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu.
II. Cấu trúc và thành phần
1. Thân bồn chính hình cầu: Cấu trúc hình cầu dạng cung liền khối với không gian chết bằng không và không có điểm mù tích tụ vật liệu. Diện tích trao đổi nhiệt lớn, gia nhiệt đồng đều và dòng vật liệu chảy trơn tru, từ đó giảm rủi ro bám cặn và cháy khét trên thành thiết bị.
2. Hệ thống gia nhiệt và cách nhiệt vỏ ngoài: Gia nhiệt vỏ ngoài kín, kèm lớp cách nhiệt. Gia nhiệt nhanh, tổn thất nhiệt thấp và duy trì nhiệt độ ổn định đồng đều giúp đảm bảo độ ổn định giữa các mẻ cô đặc.
3. Thiết bị tách pha hơi – lỏng phía trên: Bộ tách sương chính xác tích hợp bên trong nhằm chặn hiệu quả các giọt sương mịn, loại bỏ hao hụt vật liệu do cuốn theo hơi và nâng cao hiệu suất chiết xuất.
4. Hệ thống ngưng tụ và thu hồi: Bộ ngưng tụ kiểu ống chùm – vỏ kết hợp với bồn chứa sản phẩm ngưng tụ. Hiệu suất ngưng tụ cao, tỷ lệ thu hồi nước và ethanol cao, giúp tái sử dụng dung môi tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí.
5. Hệ thống chân không áp suất âm: Đơn vị bơm chân không chuyên dụng duy trì ổn định điều kiện chân không nhằm thực hiện cô đặc ở nhiệt độ thấp, bảo vệ các dược chất hoạt tính nhạy cảm với nhiệt khỏi bị suy giảm do nhiệt.
6. Nắp hầm và kính quan sát: Nắp hầm mở nhanh và kính quan sát chống nổ để quan sát trạng thái nồng độ bên trong bồn theo thời gian thực. Việc nạp liệu và bảo trì rất thuận tiện.
7. Làm sạch CIP và điều khiển thông minh: Các cổng kết nối CIP được cấu hình sẵn để làm sạch hoàn toàn tự động. Hệ thống điều khiển PLC với các thông số nhiệt độ và chân không ổn định, có thể điều chỉnh linh hoạt; thao tác đơn giản và đầy đủ khả năng truy xuất nguồn gốc.
Máy cô đặc hình cầu — Thông số kỹ thuật (dòng QN)
Thông số kỹ thuật |
QN-300 |
QN-500 |
QN-700 |
QN-1000 |
Tốc độ bay hơi (kg/giờ) |
70 |
120 |
145 |
195 |
Thể tích danh định (L) |
300 |
500 |
700 |
1000 |
Áp suất hơi (MPa) |
0.09 |
|||
Mức độ chân không (Mpa) |
-0.08 |
|||
Diện tích sưởi ấm (m²) |
1.3 |
1.5 |
2 |
2.8 |
Diện tích ngưng tụ (m²) |
2.4 |
3 |
3.5 |
4 |
Trọng lượng thiết bị (kg) |
380 |
450 |
630 |
950 |
Kích thước — Dài (mm) |
1900 |
2030 |
2100 |
2335 |
Kích thước — Rộng (mm) |
1100 |
1200 |
1300 |
1520 |
Kích thước — Cao (mm) |
2300 |
2500 |
2600 |
2765 |